hậu cổ điển

hậu cổ điển

Kiến trúc hậu cổ điển thường kết hợp các yếu tố trang trí phức tạp hơn so với thời kỳ trước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của giai đoạn sau thời kỳ cổ điển: Dùng để chỉ một thời kỳ, phong cách hoặc đặc điểm phát triển sau thời kỳ cổ điển đỉnh cao, thường mang tính kế thừa sự biến đổi so với các chuẩn mực cổ điển nguyên bản.
    • Xuất hiện hoặc phát triển sau thời kỳ cổ điển: Ám chỉ sự tiếp nối lịch sử, khi các hình thức, tư tưởng hoặc nguyên tắc cổ điển vẫn còn ảnh hưởng nhưng đã được diễn giải, mở rộng hoặc pha trộn với các yếu tố mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kiến trúc hậu cổ điển thường kết hợp các yếu tố trang trí phức tạp hơn so với thời kỳ trước.
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích các tác phẩm điêu khắc thuộc giai đoạn hậu cổ điển.
    • Âm nhạc hậu cổ điển không tuân thủ chặt chẽ mọi quy tắc của thời kỳ Cổ điển nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử: Dùng để phân kỳ các nền văn minh, dụ như thời kỳ hậu cổ điển của nền văn minh Maya.
    • Thời kỳ hậu cổ điển của văn minh Maya chứng kiến sự suy tàn của nhiều thành phố lớn.
  • Trong lịch sử nghệ thuật âm nhạc: Chỉ phong cách phát triển sau thời kỳ Cổ điển (Classical), đặc biệt trong âm nhạc Tây phương, nơi có thể đề cập đến giai đoạn cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19.
    • Nhà soạn nhạc này được xếp vào trường phái hậu cổ điển với những sáng tạo về hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Hậu cổ đại: (Tính từ) Chỉ thời kỳ sau thời cổ đại, thường dùng trong bối cảnh lịch sử thế giới.
  • Tân cổ điển: (Tính từ) Chỉ phong cách phục hưng hoặc lấy cảm hứng mạnh mẽ từ nghệ thuật cổ điển Hy-La, khác với "hậu cổ điển" vốn nhấn mạnh sự tiếp nối biến đổi ngay sau thời kỳ cổ điển đỉnh cao.
Từ đồng nghĩa
  • Hậu kỳ cổ điển: Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào giai đoạn cuối.
  • Sau cổ điển: Cách nói thông tục hơn, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Tiền cổ điển: (Tính từ) Thuộc về giai đoạn trước thời kỳ cổ điển.
  • Cổ điển: (Tính từ) Thuộc về thời kỳ cổ điển đỉnh cao, chuẩn mực.